heo hắt

  1. desolate
    • Cảnh vật heo hắt
      A desolate sight
    • Sống cuộc đời heo hắt
      To live a desolate life

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "heo hắt"

heo hắt
Căn nhà bỏ hoang trông thật heo hắt dưới ánh trăng.